Bước tới nội dung

group-transfer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡruːp.trænts.ˈfɜː/

Danh từ

group-transfer /ˈɡruːp.trænts.ˈfɜː/

  1. (Y học) Nhóm máu truyền.

Tham khảo