Bước tới nội dung

group item

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈɑɪ.ˌtɛm/

Danh từ

group item / ˈɑɪ.ˌtɛm/

  1. (Tech) Mục nhóm.

Tham khảo