Bước tới nội dung

grouty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

grouty

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) hay nổi nóng, hay cáu.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)