Bước tới nội dung

grub-kick

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡrəb.ˈkɪk/

Động từ

grub-kick /ˈɡrəb.ˈkɪk/

  1. Đá quả bóng (bầu dục) chạy sát sân bãi.

Tham khảo