Bước tới nội dung

gruble

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å gruble
Hiện tại chỉ ngôi grubler
Quá khứ grubla, grublet
Động tính từ quá khứ grubla, grublet
Động tính từ hiện tại

gruble

  1. Ngẫm nghĩ, suy nghĩ, nghĩ ngợi, trầm ngâm.
    å gruble over noe

Tham khảo