Bước tới nội dung

grunngi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å grunngi
Hiện tại chỉ ngôi grunngir
Quá khứ grunngav
Động tính từ quá khứ grunngitt
Động tính từ hiện tại

grunngi

  1. Đưa ra lẽ, lý do.
    å grunngi et standpunkt/ spørsmål

Tham khảo