Bước tới nội dung

grunting-cow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡrən.tiɳ.ˈkɑʊ/

Danh từ

grunting-cow /ˈɡrən.tiɳ.ˈkɑʊ/

  1. (Động vật học) rừng cái (Tây tạng).

Tham khảo