Bước tới nội dung

guérite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡe.ʁit/

Danh từ

Số ít Số nhiều
guérite
/ɡe.ʁit/
guérites
/ɡe.ʁit/

guérite gc /ɡe.ʁit/

  1. Chòi gác.
  2. Chòi, lán (ở công trường).

Tham khảo