Bước tới nội dung

guard-duty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɑːrd.ˈduː.ti/

Danh từ

guard-duty /ˈɡɑːrd.ˈduː.ti/

  1. Chức vụ bảo vệ.

Tham khảo