Bước tới nội dung

guard-iron

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɑːrd.ˈɑɪ.ərn/

Danh từ

guard-iron /ˈɡɑːrd.ˈɑɪ.ərn/

  1. Cái gạt đá (ở đầu xe lửa).

Tham khảo