Bước tới nội dung

guard tone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈtoʊn/

Danh từ

guard tone / ˈtoʊn/

  1. (Tech) Âm hiệu bảo vệ.

Tham khảo