guards
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
guards
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của guard
Chia động từ
guard
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to guard | |||||
| Phân từ hiện tại | guarding | |||||
| Phân từ quá khứ | guarded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | guard | guard hoặc guardest¹ | guards hoặc guardeth¹ | guard | guard | guard |
| Quá khứ | guarded | guarded hoặc guardedst¹ | guarded | guarded | guarded | guarded |
| Tương lai | will/shall² guard | will/shall guard hoặc wilt/shalt¹ guard | will/shall guard | will/shall guard | will/shall guard | will/shall guard |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | guard | guard hoặc guardest¹ | guard | guard | guard | guard |
| Quá khứ | guarded | guarded | guarded | guarded | guarded | guarded |
| Tương lai | were to guard hoặc should guard | were to guard hoặc should guard | were to guard hoặc should guard | were to guard hoặc should guard | were to guard hoặc should guard | were to guard hoặc should guard |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | guard | — | let’s guard | guard | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
guards số nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guards”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)