guatemaltecos
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ɡwɐ.tɨ.malˈtɛ.kuʃ/ [ɡwɐ.tɨ.maɫˈtɛ.kuʃ]
- Tách âm: gua‧te‧mal‧te‧cos
Tính từ
guatemaltecos
- Dạng giống đực số nhiều của guatemalteco
Tiếng Galicia
[sửa]Tính từ
guatemaltecos
- Dạng giống đực số nhiều của guatemalteco
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
guatemaltecos
- Dạng giống đực số nhiều của guatemalteco
Danh từ
guatemaltecos gđ sn
- số nhiều của guatemalteco
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Galicia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ekos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ekos/5 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha