Bước tới nội dung

guelfe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
guelfe
/ɡɛlf/
guelfes
/ɡɛlf/

guelfe /ɡɛlf/

  1. (Sử học) Người thuộc phái Giáo Hoàng (ý).

Tham khảo