Bước tới nội dung

guest-chamber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɛst.ˈtʃeɪm.bɜː/

Danh từ

guest-chamber /ˈɡɛst.ˈtʃeɪm.bɜː/

  1. Phòng dành cho khách.

Tham khảo