guguk
Giao diện
Tiếng Salar
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ guguk.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]guguk (sở hữu cách ngôi thứ ba guguğı, số nhiều guguklar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | guguk | guguklar |
| sinh cách | gugukniği | guguklarniği |
| dữ cách | gugukqa | guguklara |
| đối cách xác định | guguknı | guguklarnı |
| định vị cách | gugukda | guguklarda |
| ly cách | gugukdan | guguklardan |
| cách công cụ | gugukla | guguklarla |
| danh cách | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| miniği ("của tôi") | guguğım | guguğımlar |
| siniği ("của bạn") | guguğıñ | guguğıñlar |
| aniği ("của họ") | guguğı | guguğılar |
| piserniği ("của chúng tôi") | guguğımız | guguğımızlar |
| selerniği ("của bạn") | guguğıñız | guguğıñızlar |
| ularniği ("của họ") | guguğı | guguğılar |
| đối cách | ||
| số ít | số nhiều | |
| miniği ("của tôi") | guguğımnı | guguğımlarnı |
| siniği ("của bạn") | guguğıñnı | guguğıñlarnı |
| aniği ("của họ") | guguğını | guguğılarnı |
| piserniği ("của chúng tôi") | guguğımıznı | guguğımızlarnı |
| selerniği ("của bạn") | guguğıñıznı | guguğıñızlarnı |
| ularniği ("của họ") | guguğını | guguğılarnı |
| dữ cách | ||
| số ít | số nhiều | |
| miniği ("của tôi") | guguğıma | guguğımlara |
| siniği ("của bạn") | guguğıña | guguğıñlara |
| aniği ("của họ") | guguğığa | guguğılara |
| piserniği ("của chúng tôi") | guguğımıza | guguğımızlara |
| selerniği ("của bạn") | guguğıñıza | guguğıñızlara |
| ularniği ("của họ") | guguğığa | guguğılara |
| định vị cách | ||
| số ít | số nhiều | |
| miniği ("của tôi") | guguğımda | guguğımlarda |
| siniği ("của bạn") | guguğıñda | guguğıñlarda |
| aniği ("của họ") | guguğıda | guguğılarda |
| piserniği ("của chúng tôi") | guguğımızda | guguğımızlarda |
| selerniği ("của bạn") | guguğıñızda | guguğıñızlarda |
| ularniği ("của họ") | guguğıda | guguğılarda |
| ly cách | ||
| số ít | số nhiều | |
| miniği ("của tôi") | guguğımdan | guguğımlardan |
| siniği ("của bạn") | guguğıñdan | guguğıñlardan |
| aniği ("của họ") | guguğıdan | guguğılardan |
| piserniği ("của chúng tôi") | guguğımızdan | guguğımızlardan |
| selerniği ("của bạn") | guguğıñızdan | guguğıñızlardan |
| ularniği ("của họ") | guguğıdan | guguğılardan |
| cách công cụ | ||
| số ít | số nhiều | |
| miniği ("của tôi") | guguğımla | guguğımlarla |
| siniği ("của bạn") | guguğıñla | guguğıñlarla |
| aniği ("của họ") | guguğıla | guguğılarla |
| piserniği ("của chúng tôi") | guguğımızla | guguğımızlarla |
| selerniği ("của bạn") | guguğıñızla | guguğıñızlarla |
| ularniği ("của họ") | guguğıla | guguğılarla |
Tham khảo
[sửa]- 林 (Lin), 莲云 (Lianyun) (1992), “guguk”, trong 撒拉汉汉撒拉词汇 [Từ vựng tiếng Salar-Trung Quốc, Trung Quốc-Salar], 成都: 四川民族出版社, →ISBN, tr. 94
Tiếng Sunda
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]guguk (chữ Sunda ᮌᮥᮌᮥᮊ᮪)