Bước tới nội dung

guibole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡi.bɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
guibole
/ɡi.bɔl/
guiboles
/ɡi.bɔl/

guibole gc /ɡi.bɔl/

  1. (Thông tục) Chân, cẳng.
    jouer des guibolles — đi nhanh; chạy nahnh

Tham khảo