Bước tới nội dung

guide-bar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɑɪd.ˈbɑːr/

Danh từ

guide-bar /ˈɡɑɪd.ˈbɑːr/

  1. <kỹ> thanh dẫn.

Tham khảo