Bước tới nội dung

guide-rope

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɑɪd.ˈroʊp/

Danh từ

guide-rope /ˈɡɑɪd.ˈroʊp/

  1. <không> dây néo (buộc chặt khí cầu trước khi bay).

Tham khảo