Bước tới nội dung

guide wavelength

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / .ˌlɛŋkθ/

Danh từ

guide wavelength / .ˌlɛŋkθ/

  1. (Tech) Độ dài sóng truyền dẫn.

Tham khảo