guinder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɛ̃.de/
Ngoại động từ
guinder ngoại động từ /ɡɛ̃.de/
- (Hàng hải) Dựng lên (cột buồm).
- (Kỹ thuật) Trục lên, cẩu lên.
- (Nghĩa bóng) Làm cho có vẻ trịnh trọng.
- Guinder son allure — làm cho dáng đi có vẻ trịnh trọng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guinder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)