Bước tới nội dung

gully-hole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡʊ.li.ˈhoʊl/

Danh từ

gully-hole /ˈɡʊ.li.ˈhoʊl/

  1. Lỗ cống thoát nước.

Tham khảo