Bước tới nội dung

gum-elastic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡəm.ɪ.ˈlæs.tɪk/

Danh từ

gum-elastic /ˈɡəm.ɪ.ˈlæs.tɪk/

  1. Cao su.

Tham khảo