Bước tới nội dung

gun-bank

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡən.ˈbæŋk/

Danh từ

gun-bank /ˈɡən.ˈbæŋk/

  1. pháo.

Tham khảo