Bước tới nội dung

gun-captain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡən.ˈkæp.tən/

Danh từ

gun-captain /ˈɡən.ˈkæp.tən/

  1. Người chỉ huy pháo thủ.

Tham khảo