Bước tới nội dung

gun-fodder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡən.ˈfɑː.dɜː/

Danh từ

gun-fodder /ˈɡən.ˈfɑː.dɜː/

  1. Mồi súng.
  2. Bia đỡ đạn.

Tham khảo