Bước tới nội dung

gun-lock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡən.ˈlɑːk/

Danh từ

gun-lock /ˈɡən.ˈlɑːk/

  1. Khoá nòng.

Tham khảo