Bước tới nội dung

gun-searcher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡən.ˈsɜːt.ʃɜː/

Danh từ

gun-searcher /ˈɡən.ˈsɜːt.ʃɜː/

  1. Dụng cụ kiểm tra súng.

Tham khảo