Bước tới nội dung

gunfighter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌfɑɪ.tɜː/

Danh từ

gunfighter /.ˌfɑɪ.tɜː/

  1. Người đấu súng.

Tham khảo