gymnas
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gymnas | gymnaset |
| Số nhiều | gymnas, gymnaser | gymnasa, gymnasene |
gymnas gđ
- Trường cấp 3, trung học đệ nhị cấp. Bậc trung học đệ nhị cấp.
- Hun begynte på gymnaset etter ungdomsskolen.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “gymnas”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)