Bước tới nội dung

gyromagnetic resonance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈrɛ.zə.nənts/

Danh từ

gyromagnetic resonance / ˈrɛ.zə.nənts/

  1. (Tech) Cộng hưởng từ hồi chuyển.

Tham khảo