gyventi
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *gīw-, cuối cùng từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *gʷeyh₃-. Cùng gốc với tiếng Latvia dzīvot, tiếng Slav nguyên thủy *živěti, *žiti, tiếng Phạn जीवति (jī́vati), tiếng Latinh vīvō (nguyên mẫu vīvere).
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]gyvénti (ngôi thứ ba hiện tại gyvẽna, ngôi thứ ba quá khứ gyvẽno)
Chia động từ
[sửa]| số nhiều vienaskaita | số ít daugiskaita | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | |||
| aš | tu | jis/ji | mes | jūs | jie/jos | |||
| lối trình bày | hiện tại | gyvenù | gyvenì | gyvẽna | gyvẽname, gyvẽnam |
gyvẽnate, gyvẽnat |
gyvẽna | |
| quá khứ | gyvenaũ | gyvenaĩ | gyvẽno | gyvẽnome, gyvẽnom |
gyvẽnote, gyvẽnot |
gyvẽno | ||
| quá khứ nhiều lần | gyvéndavau | gyvéndavai | gyvéndavo | gyvéndavome, gyvéndavom |
gyvéndavote, gyvéndavot |
gyvéndavo | ||
| tương lai | gyvénsiu | gyvénsi | gyvéns | gyvénsime, gyvénsim |
gyvénsite, gyvénsit |
gyvéns | ||
| giả định | gyvénčiau | gyvéntum, gyvéntumei |
gyvéntų | gyvéntumėme, gyvéntumėm, gyvéntume |
gyvéntumėte, gyvéntumėt |
gyvéntų | ||
| mệnh lệnh | — | gyvénk, gyvénki |
tegyvẽna, tegyvẽnie |
gyvénkime, gyvénkim |
gyvénkite, gyvénkit |
tegyvẽna, tegyvẽnie | ||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Đọc thêm
[sửa]- “gyventi”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
- “gyventi”, trong Lietuvių kalbos etimologinio žodyno duomenų bazė [Cơ sở dữ liệu từ điển từ nguyên tiếng Litva], 2007–2012