gyventi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

gyvénti (h.t. n.t.3 gyvẽna, q.k. n.t.3 gyvẽno)

  1. Sống.
  2. .

Sự chia[sửa]