hâtif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ha.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hâtif /ha.tif/ |
hâtifs /ha.tif/ |
| Giống cái | hâtive /ha.tiv/ |
hâtives /ha.tiv/ |
hâtif /ha.tif/
- Sớm.
- Riz hâtif — lúa sớm
- Développement hâtif — sự phát triển sớm
- Vội vã, vội vàng.
- Travail hâtif — công việc làm vội vã
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hâtif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)