Bước tới nội dung

hâtif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực hâtif
/ha.tif/
hâtifs
/ha.tif/
Giống cái hâtive
/ha.tiv/
hâtives
/ha.tiv/

hâtif /ha.tif/

  1. Sớm.
    Riz hâtif — lúa sớm
    Développement hâtif — sự phát triển sớm
  2. Vội vã, vội vàng.
    Travail hâtif — công việc làm vội vã

Trái nghĩa

Tham khảo