håndhilse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å håndhilse |
| Hiện tại chỉ ngôi | håndhilser |
| Quá khứ | håndhilste |
| Động tính từ quá khứ | håndhilst |
| Động tính từ hiện tại | — |
håndhilse
- Bắt tay.
- Verten håndhilste på gjestene.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “håndhilse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)