hébétude
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.be.tyd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hébétude /e.be.tyd/ |
hébétude /e.be.tyd/ |
hébétude gc /e.be.tyd/
- Như hébétement.
- (Y học) Trạng thái ngây dại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hébétude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)