hémogramme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mɔ.ɡʁam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hémogramme /e.mɔ.ɡʁam/ |
hémogramme /e.mɔ.ɡʁam/ |
hémogramme gđ /e.mɔ.ɡʁam/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hémogramme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)