hémolytique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mɔ.li.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hémolytique /e.mɔ.li.tik/ |
hémolytique /e.mɔ.li.tik/ |
| Giống cái | hémolytique /e.mɔ.li.tik/ |
hémolytique /e.mɔ.li.tik/ |
hémolytique /e.mɔ.li.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hémolytique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)