hésitant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.zi.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hésitant /e.zi.tɑ̃/ |
hésitants /e.zi.tɑ̃/ |
| Giống cái | hésitante /e.zi.tɑ̃t/ |
hésitantes /e.zi.tɑ̃t/ |
hésitant /e.zi.tɑ̃/
- Do dự, lưỡng lự, chần chừ.
- Caractère hésitant — tính chần chừ
- Ngập ngừng.
- Voix hésitante — giọng ngập ngừng
- Pas hésitant — bước đi ngập ngừng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hésitant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)