hétérodoxe
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hétérodoxes /e.te.ʁɔ.dɔks/ |
hétérodoxes /e.te.ʁɔ.dɔks/ |
| Giống cái | hétérodoxes /e.te.ʁɔ.dɔks/ |
hétérodoxes /e.te.ʁɔ.dɔks/ |
hétérodoxe
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hétérodoxe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)