hétérogène
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.te.ʁɔ.ʒɛn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hétérogène /e.te.ʁɔ.ʒɛn/ |
hétérogènes /e.te.ʁɔ.ʒɛn/ |
| Giống cái | hétérogène /e.te.ʁɔ.ʒɛn/ |
hétérogènes /e.te.ʁɔ.ʒɛn/ |
hétérogène /e.te.ʁɔ.ʒɛn/
- Không đồng chất, không thuần nhất.
- Roche hétérogène — đá không đồng chất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hétérogène”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)