hùng biện
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hṳŋ˨˩ ɓiə̰ʔn˨˩ | huŋ˧˧ ɓiə̰ŋ˨˨ | huŋ˨˩ ɓiəŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| huŋ˧˧ ɓiən˨˨ | huŋ˧˧ ɓiə̰n˨˨ | ||
Động từ
- Nói hay, giỏi, lập luận chặt chẽ, có sức thuyết phục người khác
- Nhà hùng biện.
- Một trạng sư có tài hùng biện.
Dịch
- tiếng Anh: charismatic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hùng biện”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)