hơge m’nâng

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Gia Rai[sửa]

Danh từ[sửa]

hơge m’nâng

  1. Hơgơr prong.

Đồng nghĩa[sửa]