Bước tới nội dung

hương linh

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
hɨəŋ˧˧ lïŋ˧˧hɨəŋ˧˥ lïn˧˥hɨəŋ˧˧ lɨn˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
hɨəŋ˧˥ lïŋ˧˥hɨəŋ˧˥˧ lïŋ˧˥˧

Danh từ

[sửa]

hương linh

  1. (Phật giáo) Từ đồng nghĩa của linh hồn