Bước tới nội dung

hải đồ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ha̰ːj˧˩˧ ɗo̤˨˩haːj˧˩˨ ɗo˧˧haːj˨˩˦ ɗo˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
haːj˧˩ ɗo˧˧ha̰ːʔj˧˩ ɗo˧˧

Danh từ

  1. Bản đồ dùng để đi biển.