Bước tới nội dung

hậu liêu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
hə̰ʔw˨˩ liəw˧˧hə̰w˨˨ liəw˧˥həw˨˩˨ liəw˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
həw˨˨ liəw˧˥hə̰w˨˨ liəw˧˥hə̰w˨˨ liəw˧˥˧

Danh từ

hậu liêu

  1. Buồng nhỏ hay căn nhà phụ phía sau nhà chính, thường dùng cho chùa hay đền.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)