Bước tới nội dung

hề mồi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
he̤˨˩ mo̤j˨˩he˧˧ moj˧˧he˨˩ moj˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
he˧˧ moj˧˧

Danh từ

hề mồi

  1. Vai hề trong chèo cổ, tay cầm mồi lửa vừa múa vừa hát.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)