Bước tới nội dung

haːi³

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ai

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

haːi³

  1. Dạng thay thế của xaːi³ (biển cả)

Tham khảo

[sửa]
  • 韦茂繁 [Vi Mậu Phồn], 韦树关 [Vi Thọ Quan] (2011) 五色话研究 [Wǔsèhuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai] (bằng tiếng Trung Quốc), Bắc Kinh: 民族出版社 [Nhà xuất bản Dân tộc], →ISBN