habe
Giao diện
Tiếng Estonia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Finn nguyên thủy *habën, có khả năng từ Nhóm ngôn ngữ gốc Balt. So sánh với tiếng Litva šapas. Cùng gốc với tiếng Phần Lan haiven, và một số phương ngữ haven.
Danh từ
[sửa]habe (sinh cách habeme, chiết phân cách habet)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của habe (ÕS loại 4/ase, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | habe | habemed | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | habeme | ||
| sinh cách | habemete | ||
| chiết phân cách | habet | habemeid | |
| nhập cách | habemesse | habemetesse habemeisse | |
| định vị cách | habemes | habemetes habemeis | |
| xuất cách | habemest | habemetest habemeist | |
| đích cách | habemele | habemetele habemeile | |
| cách kế cận | habemel | habemetel habemeil | |
| ly cách | habemelt | habemetelt habemeilt | |
| di chuyển cách | habemeks | habemeteks habemeiks | |
| kết cách | habemeni | habemeteni | |
| cách cương vị | habemena | habemetena | |
| vô cách | habemeta | habemeteta | |
| cách kèm | habemega | habemetega | |
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]habe
- Dạng biến tố của haben:
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Estonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Estonia
- Mục từ tiếng Estonia
- Danh từ tiếng Estonia
- Danh tính loại ase tiếng Estonia
- et:Râu
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/aːbə
- Vần:Tiếng Đức/aːbə/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức
- Biến thể hình thái động từ tiếng Đức