haematoblast
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
haematoblast
- Cũng haemoblast.
- Tế bào máu còn non.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haematoblast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
haematoblast