hail-fellow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈheɪɫ.ˌfɛ.ˌloʊ/
Tính từ
hail-fellow /ˈheɪɫ.ˌfɛ.ˌloʊ/
- Thân thiết, thân mật.
- to be hail-fellow with everyone — thân mật với tất cả mọi người
Danh từ
hail-fellow /ˈheɪɫ.ˌfɛ.ˌloʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hail-fellow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)